goigoi

nặng đầu

unknown
Cảm giác nặng nề ở vùng đầu thường do bị đau đầu gây ra.
Nhật 頭重感
Anh heavy headed
Hàn 머리가 무거움
Phát âm Bắc /na̰ʔŋ˨˩ ɗə̤w˨˩/ Trung /na̰ŋ˨˨ ɗəw˧˧/ Nam /naŋ˨˩˨ ɗəw˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Cảm giác nặng nề ở vùng đầu thường do bị đau đầu gây ra. Sức khỏe, ăn uống & y tếChủ đề

vi Tôi cảm thấy rất nặng đầu sau một ngày làm việc mệt mỏi.

Nhật 頭重感

疲れきった仕事の後の頭重感は辛い。

Anh heavy headed

I feel very heavy headed after a long and tiring workday.

Hàn 머리가 무거움

고된 하루 일을 마치고 머리가 무거운 것은 괴롭다.

Cấu tạo
nặng / đầu / 𥘀頭
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥘀頭
Ứng viên theo âm tiết
nặng 𥘀(𨤼) đầu 頭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nàng dâu
▸
Dùng
nặng nề / nặng lời / nặng nhọc / nặng mặt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.