nắm chắc
Động từ
Giữ chặt một vật hoặc một ý nghĩ đến mức không buông.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
hold firmly
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/nam˧˥ ʨak˧˥/
Trung
/na̰m˩˧ ʨa̰k˩˧/
Nam
/nam˧˥ ʨak˧˥/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Giữ chặt một vật hoặc một ý nghĩ đến mức không buông. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
hold firmly
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
nắm / chắc
▸
Cấu tạo
nắm / chắc
Tương tự
vững chắc / đoan chắc / rắn chắc / săn chắc …
▸
Tương tự
vững chắc / đoan chắc / rắn chắc / săn chắc …
Dùng
nắm bắt / cầm nắm / nắm lấy / nắm vững …
▸
Dùng
nắm bắt / cầm nắm / nắm lấy / nắm vững …