goigoi

nấm đầu khỉ

Danh từ
Một loại nấm ăn được có hình dáng xù xì giống đầu khỉ, thường được dùng trong ẩm thực và y học.
Nhật ヤマブシタケ
Anh lion's mane mushroom
Hàn 노루궁뎅이버섯
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại nấm ăn được có hình dáng xù xì giống đầu khỉ, thường được dùng trong ẩm thực và y học. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Nấm đầu khỉ là một nguyên liệu quý trong ẩm thực.

Nhật ヤマブシタケ

ヤマブシタケは料理の貴重な食材である。

Anh lion's mane mushroom

Lion's mane mushroom is a valuable ingredient in cuisine.

Hàn 노루궁뎅이버섯

노루궁뎅이버섯은 요리의 귀한 식재료이다.

Cấu tạo
nấm / đầu / khỉ …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
埝頭𤠳
Ứng viên theo âm tiết
nấm 埝(菍 / 𡎜) đầu 頭 khỉ 𤠳
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
nấm học / nấm hương / nấm kim châm / nấm linh chi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.