goigoi

nạy

Phát âm Bắc /na̰ʔj˨˩/ Trung /na̰j˨˨/ Nam /naj˨˩˨/
1 senses
Động từ
nạy pry open
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Động từ
nạy Hành động cơ bảnChủ đề

Sử dụng lực hoặc một công cụ để mở một vật đang bị kẹt hoặc đóng chặt.

vi Tôi phải dùng xà beng để nạy cái thùng gỗ này.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.