nầy
Từ hạn định
Một cách viết hoặc phát âm khác của từ "này" dùng để chỉ sự vật ở gần.
Nhật
これ
Anh
this
Hàn
이것
Phát âm
Bắc
/nə̤j˨˩/
Trung
/nəj˧˧/
Nam
/nəj˨˩/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Từ hạn định
Một cách viết hoặc phát âm khác của từ "này" dùng để chỉ sự vật ở gần.
vi Cái nầy là của ai?
Nhật これ
これは誰のものですか。
Anh this
Whose is this thing?
Hàn 이것
이것은 누구의 것입니까.
Tương tự
nây / nãy / nẩy / nảy …
▸
Tương tự
nây / nãy / nẩy / nảy …