goigoi

miệt vườn

Danh từ
Vùng đất chuyên trồng các loại cây ăn quả, đặc biệt phổ biến ở miền Tây Nam Bộ.
Nhật 果樹園地帯
Anh orchard area
Hàn 과수원 지대
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Vùng đất chuyên trồng các loại cây ăn quả, đặc biệt phổ biến ở miền Tây Nam Bộ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Miệt vườn là nơi trồng rất nhiều loại trái cây thơm ngon.

Nhật 果樹園地帯

果樹園地帯では多くの種類の果物が栽培されている。

Anh orchard area

The orchard area is where many delicious types of fruit are grown.

Hàn 과수원 지대

과수원 지대에서 맛있는 과일들이 많이 재배된다.

Cấu tạo
vườn / ghép từ miệt + vườn / 蔑园
▸

Nguồn gốcghép từ miệt + vườn

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
蔑园
Ứng viên theo âm tiết
miệt 蔑(𨡊) vườn 园(𡑰)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
miệt mài / miệt thị / làm vườn / về vườn …
▸
Dùng
vườn bách thú / vườn không nhà trống / vườn hoa / vườn quốc gia
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.