goigoi

vườn

Danh từ
Khu đất xung quanh nhà được sử dụng để trồng cây cối, hoa quả hoặc rau xanh.
Nhật 庭
Anh garden
Hàn 정원
Phát âm Bắc /vɨə̤n˨˩/ Trung /jɨəŋ˧˧/ Nam /jɨəŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Khu đất xung quanh nhà được sử dụng để trồng cây cối, hoa quả hoặc rau xanh. Địa điểm & tòa nhàChủ đề Địa điểmThẻ

vi Trẻ em thích chơi đùa trong vườn vào buổi chiều.

Nhật 庭

子どもたちは午後に庭で遊ぶのが好きです。

Anh garden

Children enjoy playing in the garden in the afternoon.

Hàn 정원

아이들은 오후에 정원에서 노는 것을 좋아합니다.

Cấu tạo
園
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
園
Ứng viên theo âm tiết
vườn 园(𡑰)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
vượn / vươn / vườn bách thú / vườn hoa …
▸
Dùng
làm vườn / vườn không nhà trống / vườn ươm / vườn bách thảo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.