goigoi

mộc ngư

Danh từ
Một nhạc cụ gõ bằng gỗ được các nhà sư sử dụng để giữ nhịp khi tụng kinh.
Nhật 木魚
Anh wooden fish
Hàn 목어
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một nhạc cụ gõ bằng gỗ được các nhà sư sử dụng để giữ nhịp khi tụng kinh. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Người thợ mộc đang tỉ mỉ đẽo gọt một chiếc mộc ngư mới.

Nhật 木魚

大工が新しい木魚を丁寧に彫っている。

Anh wooden fish

The carpenter is meticulously carving a new wooden fish.

Hàn 목어

목수가 새로운 목어를 정성스럽게 깎고 있다.

Cấu tạo
mộc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 木魚 / 木魚
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 木魚

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
木魚
Ứng viên theo âm tiết
mộc 木(霂) ngư 魚
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
lý ngư / kiểm ngư / ngắc ngư / sào ngư
▸
Dùng
thổ mộc / thảo mộc / sao mộc / thợ mộc
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.