mộc ngư
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Người thợ mộc đang tỉ mỉ đẽo gọt một chiếc mộc ngư mới.
Nhật 木魚
大工が新しい木魚を丁寧に彫っている。
Anh wooden fish
The carpenter is meticulously carving a new wooden fish.
Hàn 목어
목수가 새로운 목어를 정성스럽게 깎고 있다.
Cấu tạo
mộc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 木魚 / 木魚
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 木魚