mềm èo
Tính từ
Trạng thái rất mềm và thiếu độ cứng hoặc sự săn chắc cần thiết nhất.
Nhật
ぐにゃぐにゃ
Anh
flaccid
Hàn
흐물흐물
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Trạng thái rất mềm và thiếu độ cứng hoặc sự săn chắc cần thiết nhất. Tính chất & trạng thái
vi Quả chuối này đã mềm èo.
Nhật ぐにゃぐにゃ
このバナナはもうぐにゃぐにゃだ。
Anh flaccid
This banana is extremely soft.
Hàn 흐물흐물
이 바나나는 이미 흐물흐물하다.
Cấu tạo
mềm
▸
Cấu tạo
mềm
Tương tự
mềm / mềm nhũn / mềm mỏng / mềm yếu …
▸
Tương tự
mềm / mềm nhũn / mềm mỏng / mềm yếu …
Dùng
phần mềm / mềm mại / công nghệ phần mềm / bóng mềm
▸
Dùng
phần mềm / mềm mại / công nghệ phần mềm / bóng mềm