goigoi

mật vụ

Danh từ
Người làm việc bí mật cho chính phủ hoặc tổ chức để thu thập thông tin hoặc thực hiện nhiệm vụ.
Nhật 秘密工作員
Anh secret agent
Hàn 비밀 요원
Phát âm Bắc /mə̰ʔt˨˩ vṵʔ˨˩/ Trung /mə̰k˨˨ jṵ˨˨/ Nam /mək˨˩˨ ju˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người làm việc bí mật cho chính phủ hoặc tổ chức để thu thập thông tin hoặc thực hiện nhiệm vụ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Một mật vụ đang theo dõi mục tiêu.

Nhật 秘密工作員

秘密工作員が標的を追跡している。

Anh secret agent

A secret agent is tracking the target.

Hàn 비밀 요원

비밀 요원이 목표물을 추적하고 있다.

Cấu tạo
mật / vụ / 密務
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
密務
Ứng viên theo âm tiết
mật 密(蜜 / 𦟽 / 𦢉) vụ 務
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
mật khẩu / bí mật / mật mã / mật thiết …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.