bí mật
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Danh từ
vi Đây là một bí mật giữa chúng ta.
Nhật 秘密
これは私たちだけの秘密です。
Anh secret
This is a secret between us.
Hàn 비밀
이것은 우리 사이의 비밀입니다.
Tính từ
vi Họ có một kế hoạch bí mật.
Nhật 秘密の
彼らには秘密の計画があります。
Anh secret; clandestine
They have a secret plan.
Hàn 비밀의
그들에게는 비밀 계획이 있습니다.