goigoi

bí mật

Danh từ
Thông tin hoặc sự thật được giữ kín khỏi những người khác hoặc chỉ một nhóm nhỏ biết đến.
Nhật 秘密
Anh secret
Hàn 비밀
Phát âm Bắc /ɓi˧˥ mə̰ʔt˨˩/ Trung /ɓḭ˩˧ mə̰k˨˨/ Nam /ɓi˧˥ mək˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Thông tin hoặc sự thật được giữ kín khỏi những người khác hoặc chỉ một nhóm nhỏ biết đến. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Đây là một bí mật giữa chúng ta.

Nhật 秘密

これは私たちだけの秘密です。

Anh secret

This is a secret between us.

Hàn 비밀

이것은 우리 사이의 비밀입니다.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
Mô tả điều gì đó được thực hiện một cách lén lút hoặc được giữ kín không cho công chúng biết. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Họ có một kế hoạch bí mật.

Nhật 秘密の

彼らには秘密の計画があります。

Anh secret; clandestine

They have a secret plan.

Hàn 비밀의

그들에게는 비밀 계획이 있습니다.

Cấu tạo
bí / mật
▸
Tương tự
bỉ mặt / bí / bí ẩn / bí số …
▸
Dùng
huyền bí / thần bí / bí kíp / bí thư …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.