mẩu
Phát âm
Bắc
/mə̰w˧˩˧/
Trung
/məw˧˩˨/
Nam
/məw˨˩˦/
Nghe
Loại từ
mẩu
piece; bit
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Loại từ
mẩu
Loại từ & trợ từ
Một đơn vị từ loại dùng để chỉ một phần nhỏ hoặc một miếng của cái gì đó.
vi Anh ấy đưa cho tôi một mẩu giấy.
Tương tự
màu / mầu / máu / mâu …
▸
Tương tự
màu / mầu / máu / mâu …