mất tiêu
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Chiếc chìa khóa của tôi đã biến mất tiêu một cách đột ngột.
Nhật 消え失せる
私の鍵が突然どこかへ消え失せた。
Anh to vanish
My key suddenly vanished in a complete and unexpected way.
Hàn 사라지다
내 열쇠가 갑자기 사라져 버렸다.
Cấu tạo
mất / tiêu / ghép từ mất + tiêu …
▸
Nguồn gốcghép từ mất + tiêu