goigoi

mạn phép

Động từ
Xin phép được làm một điều gì đó một cách khiêm tốn.
Nhật 失礼して〜する
Anh take the liberty
Hàn 실례를 무릅쓰고 ~하다
Phát âm Bắc /ma̰ːʔn˨˩ fɛp˧˥/ Trung /ma̰ːŋ˨˨ fɛ̰p˩˧/ Nam /maːŋ˨˩˨ fɛp˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Xin phép được làm một điều gì đó một cách khiêm tốn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Tôi xin mạn phép được đóng góp một vài ý kiến.

Nhật 失礼して〜する

失礼ながら、いくつかの意見を述べさせていただきます。

Anh take the liberty

I would like to take the liberty of contributing a few opinions.

Hàn 실례를 무릅쓰고 ~하다

실례를 무릅쓰고 몇 가지 의견을 내겠습니다.

Cấu tạo
mạn / phép / 偭法
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
偭法
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
lãng mạn / mạn hoạ / ngạo mạn / tản mạn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.