phép thử
test enpack representative only
1 senses
2 Thành tố
Danh từ
test
pack representative only
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
phép thử
Diễn ngôn & logic
Một phương pháp hoặc hành động được thực hiện để kiểm tra độ chính xác.
vi Đây là một phép thử quan trọng.