goigoi

mũi tên hòn đạn

Cụm từ
Cặp hình ảnh nói ẩn dụ về nơi chiến đấu nơi thương vong luôn hiện diện.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh battlefield peril
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Cặp hình ảnh nói ẩn dụ về nơi chiến đấu nơi thương vong luôn hiện diện. Diễn ngôn & logicChủ đề
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh battlefield peril
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
mũi tên / hòn / đạn
▸
Tương tự
mũi / mũi đất / mũi tiêm / mũi trưởng …
▸
Dùng
một mũi tên trúng hai đích / hòn đảo / hòn dái / hòn non bộ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.