mì thịt
Danh từ
Một món mì được chế biến với thịt giả làm từ các nguyên liệu thực vật.
Nhật
精進麺
Anh
mock meat noodles
Hàn
채식 면
Phát âm
Bắc
/mi̤˨˩ tʰḭʔt˨˩/
Trung
/mi˧˧ tʰḭt˨˨/
Nam
/mi˨˩ tʰɨt˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một món mì được chế biến với thịt giả làm từ các nguyên liệu thực vật. Diễn ngôn & logic
vi Quán ăn này nổi tiếng với món mì thịt chay.
Nhật 精進麺
このレストランは精進麺で有名だ。
Anh mock meat noodles
This restaurant is famous for its mock meat noodles.
Hàn 채식 면
이 식당은 채식 면으로 유명하다.
Cấu tạo
mì / thịt
▸
Cấu tạo
mì / thịt
Tương tự
mì / mì chũ / mì sợi / mì ống …
▸
Tương tự
mì / mì chũ / mì sợi / mì ống …
Dùng
bánh mì / bánh mì kẹp / bột mì / mì ý …
▸
Dùng
bánh mì / bánh mì kẹp / bột mì / mì ý …