mì thịt
발음
북부
/mi̤˨˩ tʰḭʔt˨˩/
중부
/mi˧˧ tʰḭt˨˨/
남부
/mi˨˩ tʰɨt˨˩˨/
듣기
채식 면 enmock meat noodles
명사
채식 면
mock meat noodles
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
채식 면
담화·논리
식물성 단백질로 만든 대체육을 사용한 면 요리.
vi Quán ăn này nổi tiếng với món mì thịt chay.
ko 이 식당은 채식 면으로 유명하다.
구성
mì / thịt
▸
구성
mì / thịt
유의어
mì / mì chũ / mì sợi / mì ống …
▸
유의어
mì / mì chũ / mì sợi / mì ống …
쓰임
bánh mì / bánh mì kẹp / bột mì / mì ý …
▸
쓰임
bánh mì / bánh mì kẹp / bột mì / mì ý …