goigoi

mân

Phát âm Bắc /mən˧˧/ Trung /məŋ˧˥/ Nam /məŋ˧˧/
3 senses
Động từ
mân to caress
Động từ
mân to prolong
Động từ
mân to do or work
Chi tiết
3 senses
Nghĩa 1 Động từ
mân Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động chạm nhẹ và vuốt ve một cách âu yếm lên một bề mặt.

vi Người mẹ nhẹ nhàng mân lên mái tóc của con.

Nghĩa 2 Động từ
mân

Hành động kéo dài thời gian thực hiện của một việc gì đó quá mức cần thiết.

vi Anh ấy cứ mân công việc mãi mà chưa xong.

Nghĩa 3 Động từ
mân

Một biến thể địa phương của từ mần dùng để chỉ việc lao động hoặc làm việc.

vi Anh ấy đang mân việc ngoài đồng.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢺳
Ứng viên theo âm tiết
mân 𢺳
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.