luyện đan
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Việc thực hành hoặc nghệ thuật cổ xưa nhằm tạo ra các chất huyền bí kéo dài tuổi thọ.
vi Luyện đan là một phần quan trọng trong truyền thuyết.
Cấu tạo
luyện / đan / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 煉丹 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 煉丹