goigoi

lung tung

Phát âm Bắc /luŋ˧˧ tuŋ˧˧/ Trung /luŋ˧˥ tuŋ˧˥/ Nam /luŋ˧˧ tuŋ˧˧/
disorderly enchaotic disorderly
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Tính từ
disorderly chaotic disorderly
Tính từ
everywhere everywhere all around
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

disorderly (chaotic disorderly)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
lung tung Tính chất & trạng tháiChủ đề

Trạng thái lộn xộn, không theo một trật tự hay quy định cụ thể nào cả.

vi Đồ đạc trong phòng bị bày bừa lung tung.

everywhere (everywhere all around)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
lung tung

Phân bộ ở nhiều nơi khác nhau mà không có sự sắp xếp hay định hướng rõ rệt.

vi Rác bị vứt lung tung trên bãi biển.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.