goigoi

long thể

Danh từ
Từ tôn kính dùng để chỉ tình trạng sức khỏe của nhà vua hoặc các bậc hoàng tộc.
Nhật 王室の健康
Anh royal health
Hàn 옥체
Phát âm Bắc /lawŋ˧˧ tʰḛ˧˩˧/ Trung /lawŋ˧˥ tʰe˧˩˨/ Nam /lawŋ˧˧ tʰe˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Từ tôn kính dùng để chỉ tình trạng sức khỏe của nhà vua hoặc các bậc hoàng tộc. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Thần tử luôn quan tâm đến long thể của nhà vua.

Nhật 王室の健康

臣下たちは常に王の健康を気遣っている。

Anh royal health

The subjects are always concerned about the royal health.

Hàn 옥체

신하들은 항상 왕의 옥체를 걱정한다.

Cấu tạo
long / thể / 龍體
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
龍體
Ứng viên theo âm tiết
long 龍(攏 / 隆) thể 體
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
long / long tinh kì / long đen / long tong …
▸
Dùng
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.