goigoi

long đô

Phát âm Bắc /lawŋ˧˧ ɗo˧˧/ Trung /lawŋ˧˥ ɗo˧˥/ Nam /lawŋ˧˧ ɗo˧˧/
Danh từ
long đô prosperous capital
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
long đô Văn hóa & tên riêngChủ đề

Tên gọi dùng để chỉ một kinh đô phồn vinh, thịnh vượng và có bề dày lịch sử.

vi Thành phố này từng là một long đô tráng lệ trong lịch sử.

Cấu tạo
long / đô / 龍都
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
龍都
Ứng viên theo âm tiết
long (攏 / 隆) đô
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
long đồ / lòng đỏ / long đỗ / long …
Dùng
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.