goigoi

liên bang nga

Danh từ riêng
Tên chính thức của Nga, một quốc gia xuyên lục địa ở Đông Âu và Bắc Á.
Nhật ロシア連邦
Anh Russian Federation
Hàn 러시아 연방
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên chính thức của Nga, một quốc gia xuyên lục địa ở Đông Âu và Bắc Á. Địa điểm, tòa nhà & dịch vụ công cộngChủ đề Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Tôi đã làm việc ở Liên bang Nga được hai năm.

Nhật ロシア連邦

私はロシア連邦で2年間働いている。

Anh Russian Federation

I have worked in the Russian Federation for two years.

Hàn 러시아 연방

나는 러시아 연방에서 2년 동안 일하고 있다.

Cấu tạo
liên bang / nga / ghép từ liên bang + Nga
▸

Nguồn gốcghép từ liên bang + Nga

Dùng
cộng hoà liên bang / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết / cộng hòa liên bang đức / cục điều tra liên bang …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.