len gai
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật ウール混
Chiếc áo này được may bằng vải len gai rất bền.
このシャツは丈夫なウール混の生地で作られている。
Tiếng Anh linen wool blend
Chiếc áo này được may bằng vải len gai rất bền.
This shirt is made of a very durable linen-wool blend fabric.
Tiếng Hàn 혼방
Chiếc áo này được may bằng vải len gai rất bền.
이 셔츠는 내구성이 좋은 혼방 직물로 만들어졌다.
vi Chiếc áo này được may bằng vải len gai rất bền.