goigoi

len gai

unknown
Một loại vải được làm từ sự kết hợp giữa sợi len và các loại sợi từ cây gai hoặc cây lanh.
Tiếng Nhật ウール混
Tiếng Anh linen wool blend
Tiếng Hàn 혼방
Phát âm Bắc /lɛn˧˧ ɣaːj˧˧/ Trung /lɛŋ˧˥ ɣaːj˧˥/ Nam /lɛŋ˧˧ ɣaːj˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một loại vải được làm từ sự kết hợp giữa sợi len và các loại sợi từ cây gai hoặc cây lanh.
Tiếng Nhật ウール混

Chiếc áo này được may bằng vải len gai rất bền.

このシャツは丈夫なウール混の生地で作られている。

Tiếng Anh linen wool blend

Chiếc áo này được may bằng vải len gai rất bền.

This shirt is made of a very durable linen-wool blend fabric.

Tiếng Hàn 혼방

Chiếc áo này được may bằng vải len gai rất bền.

이 셔츠는 내구성이 좋은 혼방 직물로 만들어졌다.

vi Chiếc áo này được may bằng vải len gai rất bền.

Cấu tạo
len / gai / 縺荄
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
縺荄
Ứng viên theo âm tiết
len 縺 gai 荄(𦃮)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
len / len chân / len dạ / len mình …
▸
Dùng
ốc len / mũ len / nón len / áo len …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.