goigoi

lửa lòng

Danh từ
Những khao khát hoặc cảm xúc mạnh mẽ đang bùng cháy dữ dội bên trong tâm hồn.
Nhật 情欲
Anh lust
Hàn 욕망
Phát âm Bắc /lɨ̰ə˧˩˧ la̤wŋ˨˩/ Trung /lɨə˧˩˨ lawŋ˧˧/ Nam /lɨə˨˩˦ lawŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những khao khát hoặc cảm xúc mạnh mẽ đang bùng cháy dữ dội bên trong tâm hồn. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy cố gắng kìm nén ngọn lửa lòng.

Nhật 情欲

彼は魂の中にある情欲を抑えようと努めた。

Anh lust

He tried to suppress the intense desires in his soul.

Hàn 욕망

그는 영혼 속에 있는 욕망을 억누르려고 애썼다.

Cấu tạo
lửa / lòng / ghép từ lửa + lòng …
▸

Nguồn gốcghép từ lửa + lòng

Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
焒𢚸
Ứng viên theo âm tiết
lửa 焒 lòng 𢚸
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
sắc dục / lửa / lửa tình / lửa binh …
▸
Dùng
xe lửa / bật lửa / khói lửa / tàu lửa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.