goigoi

lừa lọc

unknown
Làm cho ai đó tin vào điều gì đó không đúng sự thật nhằm mục đích trục lợi hoặc gây hại cho họ.
Nhật 欺く
Anh deceive
Hàn 기만하다
Phát âm Bắc /lɨ̤ə˨˩ la̰ʔwk˨˩/ Trung /lɨə˧˧ la̰wk˨˨/ Nam /lɨə˨˩ lawk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Làm cho ai đó tin vào điều gì đó không đúng sự thật nhằm mục đích trục lợi hoặc gây hại cho họ. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Anh ta dùng những lời lẽ lừa lọc để lấy tiền của người khác.

Nhật 欺く

彼は欺瞞的な言葉を使って他人の金を得た。

Anh deceive

He used deceptive words to take money from others.

Hàn 기만하다

그는 기만적인 말로 다른 사람들의 돈을 취했다.

Cấu tạo
lừa / lọc / 驢𤀓
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
驢𤀓
Ứng viên theo âm tiết
lừa 驢(𩢬) lọc 𤀓
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lúa lốc / lừa / lừa phỉnh / lừa dối …
▸
Dùng
đánh lừa / lừa đảo / con lừa / lừa bóng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.