bột lọc
Danh từ
Tên vùng Trung Bộ của bột năng dùng chế biến món ăn.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
tapioca starch
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ɓo̰ʔt˨˩ la̰ʔwk˨˩/
Trung
/ɓo̰k˨˨ la̰wk˨˨/
Nam
/ɓok˨˩˨ lawk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Tên vùng Trung Bộ của bột năng dùng chế biến món ăn. Thực phẩm, nấu ăn & đồ uống
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
tapioca starch
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
bột / lọc / 勃𤀓
▸
Cấu tạo
bột / lọc / 勃𤀓
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
勃𤀓
Ứng viên theo âm tiết
bột
勃(𥹸)
lọc
𤀓
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thanh lọc / bánh bột lọc / lừa lọc / đầu lọc …
▸
Tương tự
thanh lọc / bánh bột lọc / lừa lọc / đầu lọc …
Dùng
bột mì / tinh bột / đường bột / cá bột …
▸
Dùng
bột mì / tinh bột / đường bột / cá bột …