goigoi

lợn dái

Danh từ
Con lợn đực chưa bị thiến, được nuôi dưỡng với mục đích chính là để nhân giống cho đàn lợn.
Nhật 種豚
Anh breeding boar
Hàn 씨수퇘지
Phát âm Bắc /lə̰ːʔn˨˩ zaːj˧˥/ Trung /lə̰ːŋ˨˨ ja̰ːj˩˧/ Nam /ləːŋ˨˩˨ jaːj˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Con lợn đực chưa bị thiến, được nuôi dưỡng với mục đích chính là để nhân giống cho đàn lợn.

vi Con lợn dái này được nuôi để nhân giống cho cả đàn.

Nhật 種豚

この種豚は群れ全体の繁殖のために飼われている。

Anh breeding boar

This breeding boar is kept to breed for the whole herd.

Hàn 씨수퇘지

이 씨수퇘지는 무리 전체의 번식을 위해 사육된다.

Cấu tạo
lợn / dái / 𤞼𤲼
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤞼𤲼
Ứng viên theo âm tiết
lợn 𤞼 dái 𤲼
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lợn / lợn nhà gà chợ / lợn nái / lợn độc …
▸
Dùng
thịt lợn / chim lợn / thịt lợn muối xông khói / lợn rừng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.