goigoi

lỡ lầm

Động từ
Một từ đồng nghĩa với "lầm lỡ", dùng để chỉ việc mắc phải sai lầm không đáng có.
Nhật 過ち
Anh make a mistake
Hàn 실수
Phát âm Bắc /ləʔə˧˥ lə̤m˨˩/ Trung /ləː˧˩˨ ləm˧˧/ Nam /ləː˨˩˦ ləm˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Một từ đồng nghĩa với "lầm lỡ", dùng để chỉ việc mắc phải sai lầm không đáng có.

vi Ai cũng có thể mắc phải những lỡ lầm trong đời.

Nhật 過ち

誰でも人生で過ちを犯すことはある。

Anh make a mistake

Everyone can make mistakes in life.

Hàn 실수

누구나 살면서 실수를 범할 수 있다.

Cấu tạo
lỡ / lầm / ghép từ lỡ + lầm …
▸

Nguồn gốcghép từ lỡ + lầm

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢙲惏
Ứng viên theo âm tiết
lỡ 𢙲 lầm 惏
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
sai lầm / hiểu lầm / lỗi lầm / bé cái lầm …
▸
Dùng
lỡ tay / lỡ bước / bỏ lỡ / thất cơ lỡ vận …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.