goigoi

lớp xớp

Tính từ
Từ dùng để chỉ một người hay can thiệp vào những việc không liên quan đến mình mà không có đủ hiểu biết hoặc thẩm quyền.
Nhật おせっかいな
Anh meddlesome
Hàn 참견하기 좋아하는
Phát âm Bắc /ləːp˧˥ səːp˧˥/ Trung /lə̰ːp˩˧ sə̰ːp˩˧/ Nam /ləːp˧˥ səːp˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Từ dùng để chỉ một người hay can thiệp vào những việc không liên quan đến mình mà không có đủ hiểu biết hoặc thẩm quyền. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Đừng có lớp xớp xen vào chuyện riêng của người khác.

Nhật おせっかいな

おせっかいをして他人の私事に介入するな。

Anh meddlesome

Do not be meddlesome and interfere in other people's private matters.

Hàn 참견하기 좋아하는

참견하며 남의 사생활에 끼어들지 마라.

Cấu tạo
lớp
▸
Tương tự
lớp / lớp tớp / lớp lá / lớp lang …
▸
Dùng
lớp học / tầng lớp / lớp trưởng / lên lớp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.