goigoi

lẽ thường tình

Danh từ
Điều hiển nhiên hoặc tâm lý phổ biến phù hợp với quy luật tự nhiên và đời sống con người.
Nhật 人の常
Anh common course of things
Hàn 인지상정
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Điều hiển nhiên hoặc tâm lý phổ biến phù hợp với quy luật tự nhiên và đời sống con người. Diễn ngôn, logic, so sánh & tình tháiChủ đề
Nhật 人の常
Anh common course of things
Hàn 인지상정
Cấu tạo
lẽ / thường tình / 𠲥常情
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠲥常情
Ứng viên theo âm tiết
lẽ 𠲥(𨤧) thường 常 tình 情
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
có lẽ / lẽ phải / lặng lẽ / lí lẽ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.