goigoi

lẹm cằm

unknown
Chỉ đặc điểm của khuôn mặt có phần cằm bị thụt lùi vào phía trong.
Nhật 下顎後退
Anh receding chin
Hàn 무턱
Phát âm Bắc /lɛ̰ʔm˨˩ ka̤m˨˩/ Trung /lɛ̰m˨˨ kam˧˧/ Nam /lɛm˨˩˨ kam˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Chỉ đặc điểm của khuôn mặt có phần cằm bị thụt lùi vào phía trong.

vi Chiếc lẹm cằm làm khuôn mặt anh ấy trông khác lạ.

Nhật 下顎後退

顎が引っ込んでいるせいで、彼の顔は特徴的に見える。

Anh receding chin

The receding chin makes his face look unusual.

Hàn 무턱

무턱 때문에 그의 얼굴이 독특해 보인다.

Cấu tạo
lẹm / cằm
▸
Tương tự
lẹm / râu cằm
▸
Dùng
râu ông nọ cắm cằm bà kia
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.