goigoi

lẹm

Phát âm Bắc /lɛ̰ʔm˨˩/ Trung /lɛ̰m˨˨/ Nam /lɛm˨˩˨/
3 senses
Danh từ
lẹm kind of awl
Tính từ
lẹm receding
Danh từ
lẹm rainbow
Chi tiết
3 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
lẹm Tính chất & trạng tháiChủ đề

Lẹm là tên gọi của một loại dụng cụ cầm tay có đầu nhọn dùng để dùi lỗ trên các vật liệu như da hoặc gỗ.

vi Ông nội tôi dùng cái lẹm để dùi lỗ trên miếng da.

Nghĩa 2 Danh từ
lẹm

Lẹm là một tên gọi khác trong dân gian để chỉ hiện tượng dải màu sắc xuất hiện trên bầu trời sau cơn mưa bất chợt.

vi Một cái lẹm rực rỡ xuất hiện trên bầu trời sau cơn mưa.

Tính từ

Nghĩa 3 Tính từ
lẹm

Lẹm là tính chất miêu tả một bộ phận hoặc bề mặt bị lõm vào trong hoặc không đầy đặn như hình dáng thông thường vốn có.

vi Chiếc cằm lẹm làm khuôn mặt anh ấy trông khác lạ.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.