goigoi

lặng người

Phát âm Bắc /la̰ʔŋ˨˩ ŋɨə̤j˨˩/ Trung /la̰ŋ˨˨ ŋɨəj˧˧/ Nam /laŋ˨˩˨ ŋɨəj˨˩/
Nghe
unknown
lặng người to be stunned
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
lặng người

Lặng người là trạng thái một người đột nhiên trở nên bất động và không thể thốt lên lời do quá ngạc nhiên hoặc quá đau lòng.

vi Cô ấy lặng người khi nghe tin tức bất ngờ đó.

Cấu tạo
lặng / người
▸
Tương tự
lặng / lặng thầm / lặng yên / lặng thinh …
▸
Dùng
im lặng / yên lặng / lặng lẽ / bình lặng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.