goigoi

lương dân

Danh từ
Thuật ngữ dùng để chỉ một người tuân thủ pháp luật và có cách cư xử đạo đức, tốt bụng với xã hội.
Nhật 善き市民
Anh virtuous citizen
Hàn 선량한 시민
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /lɨəŋ˧˧ zən˧˧/ Trung /lɨəŋ˧˥ jəŋ˧˥/ Nam /lɨəŋ˧˧ jəŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Thuật ngữ dùng để chỉ một người tuân thủ pháp luật và có cách cư xử đạo đức, tốt bụng với xã hội. Chính trị & thể chếChủ đề

vi Anh ấy là một lương dân mẫu mực.

Nhật 善き市民

彼は善き市民の模範だ。

Anh virtuous citizen

He is a virtuous citizen.

Hàn 선량한 시민

그는 선량한 시민의 모범이다.

Nghĩa 2 Danh từ
Thuật ngữ lịch sử ở Việt Nam dùng để chỉ những người không theo Kitô giáo hoặc Công giáo nói riêng.

vi Nhiều lương dân sống tại ngôi làng này.

Nhật 非キリスト教徒

この村には多くの非キリスト教徒が住んでいる。

Anh non-Christians

Many non-Christians live in this village.

Hàn 비기독교인

이 마을에는 많은 비기독교인이 살고 있다.

Cấu tạo
lương / dân / 良民
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
良民
Ứng viên theo âm tiết
lương 糧(良 / 梁 / 涼) dân 民
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
lương / lương tri / lương duyên / lương đống …
▸
Dùng
tiền lương / lương thiện / cải lương / đồng lương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.