lùng nhùng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh ta mặc bộ quần áo lùng nhùng trông rất luộm thuộm.
Nhật ぶかぶかの
彼はぶかぶかの服を着ていてだらしなく見える。
Anh baggy
He looks very messy in those baggy clothes.
Hàn 헐렁한
그는 너무 헐렁한 옷을 입어서 매우 지저분해 보인다.