goigoi

lùng nhùng

unknown
Từ dùng để mô tả quần áo hoặc vải vóc rộng thùng thình và không vừa vặn.
Nhật ぶかぶかの
Anh baggy
Hàn 헐렁한
Phát âm Bắc /lṳŋ˨˩ ɲṳŋ˨˩/ Trung /luŋ˧˧ ɲuŋ˧˧/ Nam /luŋ˨˩ ɲuŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Từ dùng để mô tả quần áo hoặc vải vóc rộng thùng thình và không vừa vặn.

vi Anh ta mặc bộ quần áo lùng nhùng trông rất luộm thuộm.

Nhật ぶかぶかの

彼はぶかぶかの服を着ていてだらしなく見える。

Anh baggy

He looks very messy in those baggy clothes.

Hàn 헐렁한

그는 너무 헐렁한 옷을 입어서 매우 지저분해 보인다.

Cấu tạo
lùng / nhùng
▸
Tương tự
lụng nhụng / lùng / lùng bắt / lùng tùng …
▸
Dùng
lạnh lùng / lạ lùng / truy lùng / săn lùng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.