goigoi

lùi

Phát âm Bắc /lṳj˨˩/ Trung /luj˧˧/ Nam /luj˨˩/
move backward enmove backward retreat
3 senses 3 nghĩa
Động từ
move backward move backward retreat
Động từ
postpone
Động từ
roast in ashes
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

move backward (move backward retreat)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
lùi Di chuyển & đi lạiChủ đề

Hành động di chuyển theo hướng ngược lại với phía trước hoặc rút về vị trí cũ để tránh né một thứ gì đó.

vi Xe ô tô đang từ từ lùi vào trong sân nhà.

postpone

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
lùi

Thay đổi thời gian của một sự kiện đã định sang một thời điểm muộn hơn so với kế hoạch ban đầu.

vi Cuộc họp đã được lùi lại vào tuần sau theo kế hoạch mới.

roast in ashes

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
lùi

Cách làm chín thức ăn bằng cách vùi sâu vào trong lớp tro nóng của bếp lửa cho đến khi chín đều.

vi Chúng tôi cùng nhau lùi khoai lang trong bếp lửa cho đến khi chín.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.