goigoi

ky bo

Tính từ
Một cách viết khác của từ ki bo, có nghĩa là không muốn tiêu xài hoặc đưa tiền cho người khác.
Nhật けちな
Anh stingy (alternative spelling)
Hàn 인색한
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Một cách viết khác của từ ki bo, có nghĩa là không muốn tiêu xài hoặc đưa tiền cho người khác.

vi Không ai muốn kết bạn với một kẻ ky bo như anh ta.

Nhật けちな

彼のようなけちな人と友達になりたい人はいない。

Anh stingy (alternative spelling)

No one wants to be friends with a stingy person like him.

Hàn 인색한

그와 같은 인색한 사람과 친구가 되고 싶은 사람은 없다.

Cấu tạo
ky / bo
▸
Tương tự
ky / ky cóp / tiền bo / ki bo
▸
Dùng
tàu hủ ky / giê su ky tô / ky tô / thiện ky …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.