kiểm kê
Phát âm
Bắc
/kiə̰m˧˩˧ ke˧˧/
Trung
/kiəm˧˩˨ ke˧˥/
Nam
/kiəm˨˩˦ ke˧˧/
Nghe
Động từ
kiểm kê
inventory
1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
kiểm kê
Hành động cơ bản
Lập một danh sách đầy đủ và chi tiết về tất cả các mặt hàng hoặc tài sản hiện có.
vi Nhân viên đang kiểm kê hàng hóa trong kho.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
檢計
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.