goigoi

khu xử

Động từ
Việc sắp xếp hoặc phân xử một vấn đề nào đó một cách hợp lý và công bằng.
Tiếng Nhật 裁定する
Tiếng Anh adjudicate
Tiếng Hàn 처리하다
Phát âm Bắc /xu˧˧ sɨ̰˧˩˧/ Trung /kʰu˧˥ sɨ˧˩˨/ Nam /kʰu˧˧ sɨ˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Việc sắp xếp hoặc phân xử một vấn đề nào đó một cách hợp lý và công bằng. Hành động cơ bảnChủ đề
Tiếng Nhật 裁定する

Người quản lý cần khu xử công bằng cho mọi người.

管理者は全員に対して公平に物事を処理する必要がある。

Tiếng Anh adjudicate

Người quản lý cần khu xử công bằng cho mọi người.

The manager needs to arrange matters fairly for everyone.

Tiếng Hàn 처리하다

Người quản lý cần khu xử công bằng cho mọi người.

관리자는 모든 사람을 공평하게 대우해야 한다.

vi Người quản lý cần khu xử công bằng cho mọi người.

Cấu tạo
khu / xử / 區處
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
區處
Ứng viên theo âm tiết
khu 區 xử 處
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
xét xử / hành xử / khó xử / phân xử …
▸
Dùng
khu vực / chiến khu / phân khu / khi khu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.