goigoi

kheo khéo

Tính từ
Mô tả một người có kỹ năng hoặc sự khéo léo ở mức độ vừa phải khi thực hiện công việc.
Nhật 器用
Anh somewhat skillful
Hàn 솜씨 좋은
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /xɛw˧˧ xɛw˧˥/ Trung /kʰɛw˧˥ kʰɛ̰w˩˧/ Nam /kʰɛw˧˧ kʰɛw˧˥/
2 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một người có kỹ năng hoặc sự khéo léo ở mức độ vừa phải khi thực hiện công việc. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Cô ấy làm việc này khá kheo khéo.

Nhật 器用

彼女はこれをそこそこ器用にこなす。

Anh somewhat skillful

She performs this task somewhat skillfully.

Hàn 솜씨 좋은

그녀는 이 일을 어느 정도 솜씨 있게 한다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Thực hiện một hành động với một sự khéo léo hoặc cẩn thận nhất định.

vi Anh ấy kheo khéo sắp xếp các đồ vật.

Nhật 器用に

彼は器用に物を整理する。

Anh somewhat skillful

He somewhat skillfully arranges the objects.

Hàn 솜씨 있게

그는 솜씨 있게 물건들을 정리한다.

Cấu tạo
khéo
▸
Tương tự
kheo khư / khôn khéo / không khéo / nói khéo
▸
Dùng
khéo léo / khéo đấy / khéo tay / vụng chèo khéo chống
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.