kheo khéo
발음
북부
/xɛw˧˧ xɛw˧˥/
중부
/kʰɛw˧˥ kʰɛ̰w˩˧/
남부
/kʰɛw˧˧ kʰɛw˧˥/
솜씨 좋은 ensomewhat skillful
형용사
솜씨 좋은
somewhat skillful
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
솜씨 좋은 성질·상태
작업에서 적당한 기술을 갖추고 있다.
vi Cô ấy làm việc này khá kheo khéo.
ko 그녀는 이 일을 어느 정도 솜씨 있게 한다.
동사
뜻 2
동사
솜씨 있게
어느 정도의 기술이나 배려로 행동하다.
vi Anh ấy kheo khéo sắp xếp các đồ vật.
ko 그는 솜씨 있게 물건들을 정리한다.
구성
khéo
▸
구성
khéo
유의어
kheo khư / khôn khéo / không khéo / nói khéo
▸
유의어
kheo khư / khôn khéo / không khéo / nói khéo
쓰임
khéo léo / khéo đấy / khéo tay / vụng chèo khéo chống
▸
쓰임
khéo léo / khéo đấy / khéo tay / vụng chèo khéo chống