goigoi

khủng bố

Động từ
Hành động đe dọa hoặc dùng vũ lực để gây ra sự sợ hãi tột độ nhằm đạt được mục đích nào đó.
Nhật テロを行う
Anh to terrorize
Hàn 테러하다
Phát âm Bắc /xṵŋ˧˩˧ ɓo˧˥/ Trung /kʰuŋ˧˩˨ ɓo̰˩˧/ Nam /kʰuŋ˨˩˦ ɓo˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động đe dọa hoặc dùng vũ lực để gây ra sự sợ hãi tột độ nhằm đạt được mục đích nào đó. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Bọn tội phạm dùng vũ khí để khủng bố người dân.

Nhật テロを行う

犯罪者たちは市民を恐怖に陥れるために武器を使用する。

Anh to terrorize

The criminals use weapons to terrorize the people.

Hàn 테러하다

범죄자들은 시민들을 테러하기 위해 무기를 사용한다.

Cấu tạo
khủng / bố / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 恐怖 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 恐怖

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
恐怖
Ứng viên theo âm tiết
khủng 恐 bố 布
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
người khủng bố / chủ nghĩa khủng bố / chiến tranh chống khủng bố / khủng bố trắng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.