goigoi

khủng bố

Phát âm Bắc /xṵŋ˧˩˧ ɓo˧˥/ Trung /kʰuŋ˧˩˨ ɓo̰˩˧/ Nam /kʰuŋ˨˩˦ ɓo˧˥/
Nghe
to terrorize enpack representative only
Động từ
to terrorize pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
khủng bố An toàn & khẩn cấpChủ đề

Hành động đe dọa hoặc dùng vũ lực để gây ra sự sợ hãi tột độ nhằm đạt được mục đích nào đó.

vi Bọn tội phạm dùng vũ khí để khủng bố người dân.

Cấu tạo
khủng / bố / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 恐怖 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 恐怖

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
恐怖
Ứng viên theo âm tiết
khủng bố
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
người khủng bố / chủ nghĩa khủng bố / chiến tranh chống khủng bố / khủng bố trắng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.