goigoi

khởi xuất

Động từ
Rời khỏi một địa điểm hoặc bắt đầu một hành trình hướng tới một điểm đến mới cụ thể.
Nhật 出発する
Anh depart
Hàn 출발하다
Phát âm Bắc /xə̰ːj˧˩˧ swət˧˥/ Trung /kʰəːj˧˩˨ swə̰k˩˧/ Nam /kʰəːj˨˩˦ swək˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Rời khỏi một địa điểm hoặc bắt đầu một hành trình hướng tới một điểm đến mới cụ thể.

vi Đoàn xe khởi xuất vào sáng sớm.

Nhật 出発する

車列が早朝に出発した。

Anh depart

The convoy departed in the early morning.

Hàn 출발하다

차량 행렬이 이른 아침에 출발했다.

Cấu tạo
khởi / xuất / 起出
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
起出
Ứng viên theo âm tiết
khởi 起 xuất 出
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ra đi / khởi / khởi kiện / khởi nguyên …
▸
Dùng
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.