khảo sát
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Động từ
vi Họ đang khảo sát nguyên nhân vụ việc.
Nhật 調査する
彼らはその出来事の原因を調査している。
Anh investigate
They are investigating the cause of the incident.
Hàn 조사하다
그들은 그 사건의 원인을 조사하고 있다.
Danh từ
vi Cuộc khảo sát này rất quan trọng.
Nhật 調査
この調査はとても重要です。
Anh survey
This survey is very important.
Hàn 조사
이 조사는 매우 중요합니다.