goigoi

khảo sát

Động từ
Thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc tìm hiểu có hệ thống để khám phá thông tin.
Nhật 調査する
Anh investigate
Hàn 조사하다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /xa̰ːw˧˩˧ saːt˧˥/ Trung /kʰaːw˧˩˨ ʂa̰ːk˩˧/ Nam /kʰaːw˨˩˦ ʂaːk˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Thực hiện một cuộc kiểm tra hoặc tìm hiểu có hệ thống để khám phá thông tin. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Họ đang khảo sát nguyên nhân vụ việc.

Nhật 調査する

彼らはその出来事の原因を調査している。

Anh investigate

They are investigating the cause of the incident.

Hàn 조사하다

그들은 그 사건의 원인을 조사하고 있다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Một cuộc nghiên cứu hoặc xem xét chi tiết để thu thập thông tin về một chủ đề.

vi Cuộc khảo sát này rất quan trọng.

Nhật 調査

この調査はとても重要です。

Anh survey

This survey is very important.

Hàn 조사

이 조사는 매우 중요합니다.

Cấu tạo
khảo / sát / 考察
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
考察
Ứng viên theo âm tiết
khảo 考 sát 察(殺)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
giám khảo / chung khảo / tra khảo / lược khảo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.