goigoi

khảo chứng

Phát âm Bắc /xa̰ːw˧˩˧ ʨɨŋ˧˥/ Trung /kʰaːw˧˩˨ ʨɨ̰ŋ˩˧/ Nam /kʰaːw˨˩˦ ʨɨŋ˧˥/
Nghe
examine enpack representative only
Động từ
examine pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
khảo chứng Hành động cơ bảnChủ đề

Điều tra hoặc nghiên cứu chi tiết một điều gì đó, đặc biệt là khi tìm kiếm bằng chứng trong văn bản và tài liệu lịch sử.

vi Các nhà sử học đang khảo chứng các tài liệu cũ để tìm bằng chứng.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
khảo chứng

Sự điều tra hoặc nghiên cứu có hệ thống các tài liệu và nguồn lực để thiết lập các sự thật dựa trên văn bản.

vi Cuốn sách này dựa trên những khảo chứng lịch sử rất tin cậy.

Cấu tạo
khảo / chứng / 考證
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
考證
Ứng viên theo âm tiết
khảo chứng
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
khảo chứng / khảo chứng
Dùng
khảo sát / giám khảo / chung khảo / tra khảo …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.