goigoi

kháng chiến

Danh từ
Cuộc chiến tranh hoặc đấu tranh vũ trang có tổ chức nhằm chống lại và đánh đuổi quân xâm lược.
Nhật 抗戦
Anh war of resistance
Hàn 항전
Phát âm Bắc /xaːŋ˧˥ ʨiən˧˥/ Trung /kʰa̰ːŋ˩˧ ʨiə̰ŋ˩˧/ Nam /kʰaːŋ˧˥ ʨiəŋ˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Cuộc chiến tranh hoặc đấu tranh vũ trang có tổ chức nhằm chống lại và đánh đuổi quân xâm lược. Chính trị & thể chếChủ đề

vi Cuộc kháng chiến đã kéo dài trong nhiều thập kỷ.

Nhật 抗戦

その抗戦は何十年も続いた。

Anh war of resistance

The resistance war lasted for many decades.

Hàn 항전

그 항전은 수십 년 동안 계속되었다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Chiến đấu chống lại những kẻ xâm lược hoặc thực hiện sự kháng cự khi quê hương bị xâm chiếm.

vi Toàn dân đồng lòng kháng chiến bảo vệ tổ quốc.

Nhật 抗戦する

国民全体が団結し、侵略者に抵抗して国を守った。

Anh to resist invaders

The whole nation united to resist the invaders and protect the country.

Hàn 항전하다

전 국민이 단결해 침략자에 저항하고 나라를 지켰다.

Cấu tạo
kháng / chiến
▸
Dùng
đối kháng / đề kháng / kháng sinh / trở kháng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.