goigoi

đề kháng

Động từ
Chống lại các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào cơ thể con người.
Nhật 抵抗する
Anh resist
Hàn 저항하다
Phát âm Bắc /ɗe̤˨˩ xaːŋ˧˥/ Trung /ɗe˧˧ kʰa̰ːŋ˩˧/ Nam /ɗe˨˩ kʰaːŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Chống lại các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào cơ thể con người. Sức khỏe, ăn uống & y tếChủ đề

vi Cơ thể khỏe mạnh sẽ giúp bạn đề kháng tốt với bệnh tật.

Nhật 抵抗する

健康な体は病気への抵抗力を高める。

Anh resist

A healthy body will help you resist diseases well.

Hàn 저항하다

건강한 몸은 질병에 대한 저항력을 높여준다.

Cấu tạo
đề / kháng / 抵抗
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
抵抗
Ứng viên theo âm tiết
đề 題 kháng 抗
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
ổ đề kháng / vấn đề / đề nghị / đề cập …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.