goigoi

khái luận

Động từ
Tóm lược hoặc thảo luận các vấn đề một cách khái quát.
Nhật 概要
Anh outline
Hàn 개요
Phát âm Bắc /xaːj˧˥ lwə̰ʔn˨˩/ Trung /kʰa̰ːj˩˧ lwə̰ŋ˨˨/ Nam /kʰaːj˧˥ lwəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tóm lược hoặc thảo luận các vấn đề một cách khái quát. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Bài viết này khái luận về những vấn đề chính của dự án.

Nhật 概要

この論文はプロジェクトの概要を述べている。

Anh outline

This article outlines the main points of the project.

Hàn 개요

이 논문은 프로젝트의 개요를 설명하고 있다.

Cấu tạo
khái / luận / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 概論 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 概論

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
概論
Ứng viên theo âm tiết
khái 慨(𤠲 / 𤡚) luận 論
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
khái / khái lược / khái quát hóa / khái quát hoá …
▸
Dùng
khái niệm / đại khái / khái quát / việt khái …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.